Tổng quan chung
Deutz BF4M 2012 là động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, trang bị bộ tăng áp, được thiết kế dành cho xe thương mại và máy móc xây dựng. Động cơ này có dung tích 4,04 lít, với đường kính xy-lanh × hành trình piston là 101 mm × 126 mm, và được biết đến nhờ độ tin cậy, hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu và thiết kế nhỏ gọn.
Thông số kỹ thuật chính
– Cấu hình: Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng (inline)
– Dung tích xi-lanh: 4,04 L
– Đường kính × Hành trình: 101 mm × 126 mm
– Hệ thống nạp khí: Tăng áp
– Công suất định mức:
– 74,9 kW tại 2.500 vòng/phút (phiên bản công suất thấp hơn)
– 103 kW tại 2500 vòng/phút (phiên bản tiêu chuẩn)
– 118 kW tại 2500 vòng/phút (phiên bản công suất cao hơn, ví dụ: BF4M2012-16E4)
– Mô-men xoắn tối đa:
– 390 N·m tại 1.500 vòng/phút
– 493 N·m tại 1.500 vòng/phút
– Trọng lượng: Khoảng 391–400 kg
– Kích thước: ~799 mm (Dài) × 601 mm (Rộng) × 832 mm (Cao)
– Tiêu chuẩn khí thải: Thông thường đáp ứng tiêu chuẩn China IV hoặc Euro III/IV tùy theo phiên bản
– Hệ thống nhiên liệu: Hệ thống phun xăng một bơm với áp suất phun cao
—
Ưu điểm kỹ thuật
– Nhẹ và nhỏ gọn: Động cơ 15% nhẹ hơn và nhỏ gọn hơn so với các động cơ có dung tích tương đương, giúp tăng khả năng chở hàng của xe và nâng cao tính linh hoạt trong thiết kế bố trí. .
– Hiệu suất nhiên liệu: Buồng đốt và hệ thống nạp khí được tối ưu hóa giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 8% so với các mẫu xe truyền thống. .
– Độ bền: Khối xi-lanh có độ bền cao và lớp phủ chống mài mòn giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận lên đến 20%. .
– Độ ồn thấp: Hoạt động ở mức thấp hơn các tiêu chuẩn về độ ồn trong gia đình mà không cần thiết bị giảm ồn bổ sung. .
– Khả năng thích ứng: Hoạt động hiệu quả ngay cả khi chất lượng nhiên liệu kém, phù hợp với nhiều môi trường vận hành khác nhau. .
—
Ứng dụng
Động cơ này được sử dụng rộng rãi trong:
– Máy móc xây dựng: Máy xúc lật, xe nâng, thiết bị san lấp mặt bằng
– Thiết bị cảng: Cần cẩu, máy bốc dỡ
– Xe thương mại: Xe tải hạng trung và khung gầm (ví dụ: các mẫu xe của FAW như CA5160GYYP62K1L2E4)
|
BF4M 2012 |
|
|
Thông tin chung |
Chi tiết |
|
Mẫu |
BF4M2012 |
|
Loại |
4 xi-lanh thẳng hàng |
|
Dịch chuyển |
4,04 L |
|
Đường kính * Hành trình |
101 * 126 |
|
Trọng lượng tịnh (bao gồm bánh đà và máy phát điện) |
391–400 kg |
|
Kích thước tổng thể |
799 mm × 601 mm × 832 mm |
|
Nhà máy sản xuất |
Nhà máy Động cơ Deutz tại Đại Liên |
|
Dữ liệu hiệu suất |
|
|
Công suất định mức/Tốc độ |
118 kW/180 HP, 2.500 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn tối đa/Tốc độ định mức |
493 N·m @ 1.500 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải |
650 – 750 vòng/phút |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu ở công suất định mức |
235,74 g/kWh |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu tối thiểu khi chạy ở công suất tối đa |
192 g/kWh |
|
Độ cao hoạt động liên tục tối đa |
2.000 m |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Chứng nhận |
Tiêu chuẩn Euro IV |
|
Khát vọng |
Tăng áp & Làm mát sau |
|
Hệ thống nhiên liệu |
Bơm điện tử, SCR |
|
Đài phát thanh nén |
18.4:1 |
|
Hệ thống khởi động |
Khởi động điện tử (12V/24V) |
|
Thể tích dung dịch làm mát động cơ |
17,5 L |
|
Phương pháp làm mát |
Làm mát bằng nước |





