Tổng quan kỹ thuật về động cơ BF8M 1015
BF8M 1015 là động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, được thiết kế dành cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại, được đánh giá cao nhờ độ bền, hiệu suất cao và chi phí vận hành thấp.
- Thông số kỹ thuật và thiết kế cốt lõi
* Loại động cơ: Động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp.
* Dung tích xi-lanh: 4,58 lít.
* Hệ thống nạp khí: Nạp khí tự nhiên.
* Hệ thống làm mát: Làm mát bằng chất lỏng với mạch làm mát áp suất.
* Hệ thống đốt cháy: Phun nhiên liệu trực tiếp bằng bơm phun cơ khí, được tối ưu hóa để đảm bảo quá trình đốt cháy ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hiệu suất và các đặc tính vận hành
Động cơ này được thiết kế để cung cấp mô-men xoắn mạnh mẽ ở dải vòng tua thấp và công suất ổn định trong dải hoạt động rộng, nhờ đó phù hợp cho các chu kỳ làm việc liên tục. Hệ thống nhiên liệu cơ khí của động cơ đảm bảo tính đơn giản và dễ bảo trì trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Cấu trúc động cơ được thiết kế để chịu được tải trọng cơ học cao, góp phần kéo dài tuổi thọ sử dụng.[1][2]
- Các tính năng và ưu điểm chính
* Độ tin cậy cao: Sử dụng các bộ phận có độ bền cao và thiết kế khối động cơ cứng cáp để tăng cường độ bền trong các điều kiện khắc nghiệt.[1]
* Hiệu suất nhiên liệu: Hệ thống đốt cháy phun nhiên liệu trực tiếp cùng thiết kế được tối ưu hóa giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.[2]
* Ít tốn công bảo trì: Hệ thống nhiên liệu điều khiển cơ học cùng các điểm bảo trì dễ tiếp cận giúp đơn giản hóa việc bảo trì và giảm chi phí trong suốt vòng đời sản phẩm.
* Khả năng tương thích rộng rãi: Thường được tích hợp vào máy móc xây dựng, thiết bị nông nghiệp, bộ máy phát điện và các đơn vị cung cấp điện công nghiệp.
- Các ứng dụng điển hình
Động cơ BF8M 1015 đóng vai trò là nguồn động lực cho nhiều loại thiết bị khác nhau, bao gồm:
* Máy xúc lật và máy đào.
* Máy kéo và máy gặt đập trong nông nghiệp.
* Các tổ máy phát điện diesel cố định và di động.
* Các loại máy bơm và máy nén công nghiệp... Thông số kỹ thuật sản phẩm
|
BF8M 1015 |
|
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EU IIIA, US T3 |
|
Số xi-lanh |
4 |
|
Đường kính lỗ khoan |
132 mm |
|
Đột quỵ |
145 mm |
|
Dịch chuyển |
4,58 lít |
|
Tốc độ danh định tối đa |
2.400 vòng/phút |
|
Công suất đầu ra |
330 kW, 449 hp |
|
ở các tốc độ |
2100 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn tối đa |
2040 Nm, 310 lb/ft |
|
ở các tốc độ |
2100 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải tối thiểu |
1.300 vòng/phút |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể |
196 g/kWh |
|
Chiều dài |
1.600 mm |
|
Chiều rộng |
1.400 mm |
|
Chiều cao |
1.420 mm |
|
Trọng lượng |
1.350 kg |




