Loại: Động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
– Cách bố trí xi-lanh: Loại L (xếp thẳng hàng)
– Số xi-lanh: 6
– Loại nhiên liệu: Dầu diesel
– Chu kỳ làm việc: Bốn thì
– Hệ thống nạp khí: Tăng áp kết hợp làm mát khí nạp (tăng áp và làm mát khí nạp)
– Hệ thống phun nhiên liệu: Common Rail (DCR®) với hệ thống điều khiển điện tử (EMR 3 hoặc EMR 4)
– Hệ thống đánh lửa: Đánh lửa bằng nén (không dùng bugi)
– Hệ thống làm mát: Làm mát bằng nước
Thông số kỹ thuật chính
– Đường kính xy-lanh / Hành trình piston: 108 mm × 130 mm
– Dung tích xi-lanh: Khoảng 6,5 lít
– Công suất định mức:
– COP (Công suất hoạt động liên tục): Tối đa 88,7 kW
– PRP (Prime Power): Tối đa 93,4 kW
– LTP (Công suất giới hạn theo thời gian): Tối đa 98,1 kW
– Tốc độ định mức: 2.400 vòng/phút
– Mô-men xoắn cực đại: ~420–520 Nm tại 1.600 vòng/phút
– Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể: ~204–216 g/kWh
– Trọng lượng: ~485 kg (trọng lượng khô, không tính chất lỏng)
Tính năng & Ưu điểm
– Thiết kế nhỏ gọn: Các tùy chọn trục truyền động tích hợp giúp giảm bớt độ phức tạp trong quá trình lắp đặt.
– Hiệu suất khởi động lạnh cao: Hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
– Phát thải thấp và tiết kiệm nhiên liệu: Đạt được nhờ hệ thống phun nhiên liệu Common Rail tiên tiến và hệ thống điều khiển điện tử.
– Thiết kế chắc chắn: Phù hợp để sử dụng trên toàn cầu, kể cả khi sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh cao.
– Khoảng thời gian bảo dưỡng dài: Giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí vận hành.
Ứng dụng
Động cơ này thường được sử dụng trong:
– Máy móc nông nghiệp (ví dụ: máy kéo Deutz-Fahr DF2604)
– Thiết bị xây dựng (ví dụ: máy đầm Bomag BC473RS-3/BC473RB-3)
– Bộ máy phát điện
– Các đơn vị phát điện công nghiệp .




